như không

  1. comme si de rien n'était
    • Bình thản như không
      rester placide comme si de rien n'était
  2. comme un rien
    • nhảy qua một mét rưỡi như không
      il saute un mètre cinquante comme un rien

Khám phá thêm

Các từ liên quan

như không
Làm việc cả ngày mà vẫn đọc sách đến khuya như không.